THÔNG SỐ KĨ THUẬT MOOC
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||
|
Thông tin sản phẩm |
Thương hiệu |
MTEXIMCO |
|
Model |
YCH9401GXH |
|
|
Màu sơn |
Xanh/ Trắng |
|
|
Năm sản xuất |
2026 |
|
|
Kích thước |
Kích thước bao (mm) |
12160 × 2500 × 4000 |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
6510 + 1310 + 1310 |
|
|
Trọng lượng |
Tự trọng (kg) |
9.150 |
|
Tải trọng (kg) |
29.900 |
|
|
Trọng lượng toàn bộ (kg) |
39.050 |
|
|
Máy nén khí |
Động cơ |
Wechai POWER ZHBP1 công xuất 48kw/200r/min |
|
Máy nén khí |
FUDA BDW-12/2-S (12 m³/phút) |
|
|
Thẻ tích chứa |
56m3 |
|
|
Thông số khác |
Trục |
03 trục 13 tấn |
|
Chân trống |
FUWA 28 tấn |
|
|
Chốt kéo |
Chốt kéo phi 90 hoặc 50 tuỳ chọn |
|
|
Cầu |
FENGBAO 13T × 3 cái |
|
|
Bánh xe |
Thép 8.5V-20, 13 cái |
|
|
Hệ thống phanh |
Phanh hơi lốc kê, bản má phanh 22cm CÓ TRANG BỊ HỆ THỐNG PHANH ABS |
|
|
Hệ thống điện |
Hệ thống đèn 24V |
|
|
Lốp |
LINGLONG 12.00R20, 13 cái |
|
|
Hệ thống treo |
Treo cơ khí (nhíp) |
|
|
Nhíp |
10 Lá nhíp |
|
|
Hệ thống tưới lốp |
Có trang bị bồn chứa nước 1500 x 500mm và vòi phun theo kèm. |
|
|
Màng Rung |
12 Thanh |
|
2/ HÌNH ẢNH MOOC
![]() ![]() ![]() |