Nhãn hiệu / Model DONGFENG / YZZ5180GSSD
Công thức bánh xe 4×2
Trọng lượng Tải trọng (kg) 9.200
Tự trọng(kg) 6.605
Tổng trọng(kg) 16.000
Kích thước Tổng thể(mm) Dài 8.000
Rộng 2.480
Cao 2.850
Vệt bánh trước/ sau 1.900/1.820
Chiều dài cơ sở 4.500
Bao ngoài xi téc 4.300/4.150 x 2200 x 1.300
Hỗ trợ mua hàng 0966443341
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Xe ô tô xi téc phun nước rửa đường, tưới cây 9,2 m3
|
Nhãn hiệu / Model |
DONGFENG / YZZ5180GSSD |
||
|
Công thức bánh xe |
4×2 |
||
|
Trọng lượng |
Tải trọng (kg) |
9.200 |
|
|
Tự trọng(kg) |
6.605 |
||
|
Tổng trọng(kg) |
16.000 |
||
|
Kích thước |
Tổng thể(mm) |
Dài |
8.000 |
|
Rộng |
2.480 |
||
|
Cao |
2.850 |
||
|
Vệt bánh trước/ sau |
1.900/1.820 |
||
|
Chiều dài cơ sở |
4.500 |
||
|
Bao ngoài xi téc |
4.300/4.150 x 2200 x 1.300 |
||
|
Vận hành |
Tốc độ lớn nhất (km/h) |
90 |
|
|
Tổng thành
|
Ca-bin |
Loại |
Lật được. Ghế điều chỉnh hơi theo cân nặng |
|
Điều hòa/ Đài FM |
Có |
||
|
Hệ thống lái |
Trục vít e-cu bi, trợ lực thủy lực |
||
|
Động cơ |
Mô-đen |
ISB180-50, Cummins, 6 máy |
|
|
Chủng loại |
Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước có turbo tăng áp |
||
|
Công suất/ Tốc độ quay (kw/vòng/phút) |
132 kw (180 Hp)/2.500 (vòng/ phút) |
||
|
Tiêu chuẩn khí thải |
Euro V |
||
|
Hộp số |
Model |
8JS85TM, FAST (liên doanh Áo) |
|
|
Loại |
Cơ khí, hộp số 2 tầng, 08 số tiến + 02 số lùi, có đồng tốc giúp việc vào số được dễ dàng, êm ái. |
||
|
Lốp |
Cỡ lốp |
10.00R20 lốp có săm, bố thép |
|
|
Số lượng |
6+1 (bao gồm cả lốp dự phòng) |
||
|
Phần chuyên dụng |
Xi téc |
Dung tích |
9.2m3 (9.200 lít) |
|
Tuyến hình téc |
E-líp |
||
|
Vật liệu chế tạo |
Thép cacbon chất lượng cao (Q235), thép dày 4mm. |
||
|
Phụ kiện |
Điều khiển hệ chuyên dụng |
Điều khiển trực tiếp bằng khí nén thông qua hộp điều khiển đặt trong cabin, giúp lái xe dễ dàng thao tác và vận hành hệ chuyên dụng của xe. |
|
|
Hệ thống phun rửa đường |
02 pép phun cao áp đặt phía trước cabin, có thể điều chỉnh được góc phun. |
||
|
Hệ thống tưới cây |
02 pép phun, 02 pép phun dạng tia đặt phía đuôi xe. 01 súng phun cao áp quay 360 độ, có thể điều chỉnh phun xa – gần đặt trên sàn công tác phía đuôi xe. |
||
|
Cấp nước cứu hỏa |
01 họng chờ cấp nước cứu hỏa theo tiêu chuẩn quốc tế. |
||
|
Bơm nước |
Loại bơm |
JINLONG/ 80QZF-60/90N |
|
|
Công suất |
22.5 kw |
||
|
Lưu lượng/vòng quay |
60m3/h tại 1180 vòng/phút |
||
|
Cột áp cao |
90m |
||
|
Khác |
02 ống dẫn nước có tích hợp khớp nối nhanh dùng để hút nước từ ngoài vào xe thông qua hệ thống bơm đặt trên xe. |
||
HÌNH ẢNH XE THAM KHẢO:



