Hỗ trợ mua hàng 0966443341
| 三轮单桶车B10技术参数 Thông số kỹ thuật xe ba bánh một thùng B10 |
||||
![]() |
产品功能简介Giới thiệu tính năng sản phẩm:
Giảm xóc thủy lực cứng cáp, dễ dàng vượt qua mặt đường không bằng phẳng; lốp chuyên dùng dành cho xe điện đặc chủng ba bánh, chống trơn trượt, bám đất, chịu mài mòn tốt ④可视化电子仪表盘,车辆信息一目了然;多功能一体化车把,按键布局科学使用方便。 Bảng đồng hồ điện tử trực quan, dễ dàng nắm bắt thông tin của xe; tay lái tích hợp đa chức năng, nút bấm được bố trí khoa học, dễ sử dụng. |
|||
| 部件名称 Tên các bộ phận |
序号 STT |
项目 Hạng mục |
参数值/规格 Tham số/quy cách |
|
| 整车 Cả xe |
1 | 外观形象 Ngoại quan |
单桶环卫车专用 Chuyên dùng cho xe môi trường một thùng |
|
| 2 | 前叉 Phuộc trước |
仿液压加粗双减震前叉 Phuộc trước giảm xóc đôi dày phỏng theo thủy lực |
||
| 2 | 承载重量 Trọng lượng chịu tải |
载重≥180kg Tải trọng ≥180kg |
||
| 3 | 最高车速 Tốc độ cao nhất |
≤26km/h | ||
| 4 | 倒车车速 Tốc độ lùi xe |
≤12 km/h | ||
| 5 | 续行里程 Quãng đường đi trên 1 lần sạc |
≥30km(电池可选配) ≥30km (có thể chọn loại pin) |
||
| 6 | 爬坡度Độ leo dốc | ≤15% | ||
| 7 | 整车 Cả xe | 150kg | ||
| 8 | 外形尺寸 Kích thước ngoài |
2300*1000*1200mm | ||
| 9 | 轮距 Khoảnh cách bánh |
800mm | ||
| 10 | 轴距 Khoảng cách trục |
1600mm | ||
| 11 | 电池位置 Vị trí pin |
座桶电池盒 Hộp đựng pin thùng ghế ngồi | ||
| 12 | 离地尺寸 Độ cao gầm |
180mm | ||
| 13 | 轮胎型号 Model lốp |
前16*250, 后轮胎300-10(后轮真空胎) Trước 16*250, lốp sau 300-10 (lốp sau là chân không) |
||
| 警示装置 Thiết bị cảnh báo |
1 | 前灯 Đèn trước |
前大灯转向灯一体灯饰 Đèn trước và đèn xi nhan tích hợp |
|
| 2 | 后灯 Đèn sau |
转向灯、刹车灯、行车灯一体尾灯 Đèn đuôi tích hợp đèn xi nhan, đèn phanh, đèn lái |
||
| 3 | 警灯 Đèn cảnh báo | 圆形警示旋转警灯 Đèn cảnh báo xoay hình tròn | ||
| 车厢 Thùng xe |
1 | 材质 Vật liệu | 0.8mm 镀锌板 Kẽm mạ 0.8mm | |
| 2 | 尺寸 Kích thước | 810*650*6750mm | ||
| 3 | 内空尺寸 Kích thước trong |
760*600*680mm | ||
| 4 | 开门方向 Hướng mở cửa |
后门下开 Cửa sau mở xuống dưới |
||
| 5 | 容积 Dung tích |
240L环卫桶专用 Chuyên dùng cho thùng rác 240L |
||
| 蓄电池 Pin |
1 | 电池类型 Loại pin |
铅酸免维护电池 Pin axit chì không cần bảo trì |
|
| 2 | 电池容量 Dung lượng pin |
32AH(电池可选配) 32AH (có thể chọn loại pin) |
||
| 3 | 电压 Điện áp | 48V | ||
| 电机 Động cơ điện |
1 | 输出功率 Công suất đầu ra |
500W | |
| 2 | 电压 Điện áp |
48V | ||
| 控制器 Bộ điều khiển |
1 | 规格要求 Quy cách |
12管 12 ống |
|
| 2 | 额定电压 Điện áp hạn mức |
48V | ||
| 后视镜 Gương chiếu hậu |
1 | 型号 Model |
环卫车专用 Chuyên dùng cho xe môi trường |
|