Hỗ trợ mua hàng 0971381892
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:
|
TT |
DANH MỤC HÀNG HOÁ |
|
|
1 |
Chủng loại xe |
Xe ô tô chở người 14 chỗ có gắn động cơ |
|
2 |
Nhãn hiệu xe |
MARSHELL |
|
3 |
Model xe |
DN-14M |
|
4 |
Năm sản xuất |
Năm 2026 |
|
5 |
Chất lượng |
Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ |
|
7 |
Tải trọng cho phép |
1190 (kG) |
|
8 |
Trọng lượng bản thân bao gồm pin |
1280 (kG) |
|
9 |
Kích thước bao (D x R x C) |
4990 x 1505 x 2070 ( mm) |
|
10 |
Khoảng cách trục |
2670 (mm) |
|
11 |
Khoảng sáng khung gầm |
150mm |
|
CÁC THÔNG SỐ VỀ MÔ TƠ, BỘ SẠC, PIN VÀ CÁC THÔNG SỐ KHÁC. |
||
|
12 |
Mô tơ |
AC 7,5kw |
|
13 |
Ắc quy |
6V210Ah x 12 quả. |
|
14 |
Bộ điều khiển |
AC 72V |
|
15 |
Bộ sạc |
Bộ sạc xung hiệu xuất cao tự động 25A/72V |
|
16 |
Hệ thống trục |
Trục trước: hệ thống treo độc lập kiểu Macpherson |
|
Trục sau: hệ thống treo phụ thuộc nhíp lá+ giảm sóc thuỷ lực. |
||
|
17 |
Phanh |
Hệ thống phanh tang trống thuỷ lực bốn bánh và phanh đỗ độc lập. |
|
18 |
Số chỗ ngồi |
14 người |
|
19 |
Khoảng cách di chuyển cho mỗi lần sạc pin |
100km |
|
20 |
Tốc độ di chuyển tối đa |
30km/h |
|
21 |
Thời gian sạc pin |
8-10h |
|
22 |
bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
<6.25 |
|
23 |
Khả năng leo dốc |
20% |
|
24 |
Vành và lốp |
Vàng thép 13 inch, cỡ lốp 165R13LT |
|
25 |
Đồng hồ thể hiện tốc độ |
Km |
|
26 |
Gạt mưa |
Có trang bị |
|
27 |
Dây đai an toàn |
02 điểm cho mỗi hàng ghế |
|
28 |
Khung gầm chassís |
Thép cường độ cao |
2/ HÌNH ẢNH XE

