- Nhãn hiệu: ISUZU
- Công thức bánh xe: 6x2
- Khoảng cách trục: 4.965 + 1.370 mm
- Động cơ: Diesel 6HK1E4SC, 4 kỳ , 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
- Dung tích xi lanh: 7.790 cm3
- Công suất lớn nhất của động cơ/ tốc độ quay (KW/vòng/phút): 206/2.400
- Lốp: 11.00R20
- Khối lượng bản thân dự kiến: 7.030 kg
- Khối lượng toàn bộ: 25.000 kg
Hỗ trợ mua hàng 0966443341
|
I |
XE CƠ SỞ CHỞ LPG |
|||||
|
1 |
- Nhãn hiệu: ISUZU - Công thức bánh xe: 6x2 - Khoảng cách trục: 4.965 + 1.370 mm - Động cơ: Diesel 6HK1E4SC, 4 kỳ , 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp - Dung tích xi lanh: 7.790 cm3 - Công suất lớn nhất của động cơ/ tốc độ quay (KW/vòng/phút): 206/2.400 - Lốp: 11.00R20 - Khối lượng bản thân dự kiến: 7.030 kg - Khối lượng toàn bộ: 25.000 kg |
|||||
|
II |
BỒN CHỨA VÀ CÁC THIẾT BỊ THEO BỒN |
|||||
|
1 |
Bồn chứa LPG - Áp suất thiết kế: 1.726 MPA; - Vật liệu chế tạo xi téc: Thép SPV490Q, Xuất xứ Nhật Bản. Thân bồn dày 12mm, chỏm dày 12 mm - Thể tích toàn bộ theo thiết kế ~21.500-22.000 lít - Xi téc thiết kế theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, phù hợp qui định hiện hành để vận chuyển LPG tỉ trọng 0,545 kg/lít - Sơn và lắp đặt hoàn thiện lên xe cơ sở - Hệ thống đường ống công nghệ bao gồm: hệ thống van, ống công nghệ, PTO. - Xông thổi nitơ, kiểm định các van, … |
|||||
|
2 |
Bơm, van và các phụ kiện, trang thiết bị phục vụ chở LPG |
Model |
Xuất xứ |
Quy cách |
ĐVT |
SL |
|
2.1 |
Van chuyển lỏng 2" |
WTBV -1124 |
MS-Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.2 |
Đồng hồ áp suất 25bar 8A, 60mm |
P254 |
Wise-Korea |
1/4" |
cái |
3 |
|
2.3 |
Van an toàn 1/4" |
8A |
Rego-USA |
1/4" |
cái |
3 |
|
2.4 |
Van chuyển lỏng 2" |
WTBV -1124 |
MS-Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.5 |
Van một chiều 2"-JIS20K, nối |
WCV-2121 -50A |
MS-Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.6 |
Van lọc Y, 3"-20K, nối bích |
WCV 3121 |
MS-Korea |
3" |
cái |
1 |
|
2.7 |
Khớp nối mềm 3"-20K |
20cm - 1 đầu di động |
Việt Nam |
3" |
cái |
1 |
|
2.8 |
Khớp nối mềm 2"-20K |
20cm - 1 đầu di động |
Việt Nam |
2" |
cái |
1 |
|
2.9 |
Van bi 40A-20K, nối bích |
HS-26 |
HS/Korea |
1.1/2" |
cái |
1 |
|
2.10 |
Van bi 2"-20K, nối bích |
HS-26 |
HS/Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.11 |
Van bypass-Flow control |
T166-1.5BAU |
Corken/USA |
1.1/2" |
cái |
1 |
|
2.12 |
Van bi 40A-20K, nối bích |
HS-26 |
HS/Korea |
1.1/2" |
cái |
1 |
|
2.13 |
Van bi 2"-20K, nối bích |
HS-26 |
HS/Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.14 |
Van chuyển lỏng 1" |
WTBV -1124 |
MS-Korea |
1" |
cái |
1 |
|
2.15 |
Van bi nối ren 1/4" |
8A |
Korea |
1/4" |
cái |
2 |
|
2.16 |
Van bi nối ren 1/4" |
8A |
Korea |
1/4" |
cái |
2 |
|
2.17 |
Van đóng ngắt khẩn cấp 1" |
WTEV-4123 |
MS-Korea |
1" |
cái |
1 |
|
2.18 |
Van đóng ngắt khẩn cấp 2" |
WTEV-4123 |
MS-Korea |
2" |
cái |
1 |
|
2.19 |
Đồng hồ đo nhiệt độ bồnVật liệu: |
T210 4B1ED4 0378 S0 |
Wise-Korea |
100mm |
cái |
1 |
|
2.20 |
Đồng hồ đo áp suất bồn, 100mm |
P254 |
Wise-Korea |
100mm |
cái |
1 |
|
2.21 |
Thiết bị đo mức bồn |
Rotogauge 1" |
Rego-USA |
1" |
cái |
1 |
|
2.22 |
Van an toàn bồn 65A |
WTSV-5125 |
MS-Korea |
2.1/2" |
cái |
1 |
|
2.23 |
Van an toàn bồn 65A |
WTSV-5125 |
MS-Korea |
2.1/2" |
cái |
1 |
|
2.24 |
Bơm LPG – Corken, nối ren |
Z3500 |
Corken -USA |
3" |
Bộ |
1 |