Loại xe: Xe ô tô quét , rửa đường Dongfeng
Nhãn hiệu: DONGFENG
Xuất xứ: Trung Quốc
Chất lượng mới 100%,
Màu : Trắng
Năm sản xuất: 2026
Hỗ trợ mua hàng 0971381892
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE
|
Nhãn hiệu phương tiện |
DONGFENG |
|||
|
Model |
YZZ5180TVLE5 |
|||
|
Dung tích |
Thùng rác: 9,5 m3; két nước 3,2 m3 |
|||
|
Thông số tổng thành xe |
(DxRxC) (mm) |
8.450 x 2.480 x 3.150 |
||
|
Tổng trọng lượng( kg) |
16.000 |
|||
|
Tự trọng (kg) |
10.850 |
|||
|
Tải trọng(kg) |
7.150 |
|||
|
Góc tiếp / thoát |
28/16 |
|||
|
Loại nhiên liệu |
Diesel |
|||
|
|
Tốc độ lớn nhất |
90 |
||
|
Mức tiêu hao (L/100km) |
15 |
|||
|
Động cơ
|
Model |
CUMINS ISB180-50 |
||
|
Công suất tối đa |
132/2500 (Kw/rpm) |
|||
|
Chủng loại |
4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng |
|||
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5 |
|||
|
Momen xoắn tối đa |
700/(1200-1800) (N-m/rpm) |
|||
|
Hộp số |
8JS85TM, Thương hiệu FAST |
|||
|
Trục trước – sau |
6,5-13 tấn |
|||
|
Chassis |
Kiểu dẫn động |
4×2 |
||
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
4700 |
|||
|
Vệt bánh trước/sau (mm) |
1940/1860 |
|||
|
Hộp số |
8 số tiến – 2 số lùi (Hộp số 2 tâng) |
|||
|
Hệ thống lái |
Trục vít ecu, trợ lực thuỷ lực |
|||
|
Hệ thống phanh |
Phanh hơi lốc kê |
|||
|
Cabin |
Tiêu chuẩn, có radio caset – mp3, điều hoà |
|||
|
Cỡ lốp |
10.00R20 |
|||
|
Thông số phần chuyên dùng |
Hệ thống quét hút |
Nhãn hiệu |
DONGFENG CUMMINS |
|
|
Model |
B170 - 33 |
|||
|
Công suất/ tốc độ vòng quay |
103 kw/ 2500 r/min |
|||
|
Dung tích xi lanh |
3900 cm3 |
|||
|
Dung tích thùng chứa rác |
9500L/ Inox |
|||
|
Van thủy lực |
Điều khiển điện |
|||
|
Nan chổi |
Nan nhựa |
|||
|
Tốc độ quét |
3 – 20 km/h |
|||
|
Công suất làm sạch tối đa |
70000 m2/h |
|||
|
Khối lượng không khí vòi phun |
5000-7800 m3/h |
|||
|
Chiều rộng làm sạch/quét |
2800-3500mm |
|||
|
Hiệu suất quét |
≥ 2r 98 % |
|||
|
|
Hạt hút tối đa |
≥120mm |
||
|
Hệ thống phun nước |
Dung tích |
3200L/ Thép Cacbon Q235 dày 4mm |
||
|
Bơm nước |
80QZF-60/90 lưu lượng 60m3/h, áp suất cột nước 90m. Bơm công suất cao hút và bơm ra |
|||
|
Hệ thống phun |
Van khí nén, hộp điều khiển bên trong cabin, vòi phun hình mỏ vịt |
|||
2/ HÌNH ẢNH XE
![]() ![]() |