XE Ô TÔ XI TÉC CHỞ THỨC ĂN CHĂN NUÔI – CHENGLONG 8X4 – BỒN THÉP/INOX – 27.7m³ – BỒN THỔI KHÍ
|
Mô tả |
Thông số |
|
Loại xe |
Ô tô xi téc chở thức ăn chăn nuôi |
|
Nhãn hiệu |
CHENGLONG |
|
Mã kiểu loại |
LZ1310H7FBT/VUL-TACN1 |
|
Công thức bánh xe |
8x4 |
|
Tự trọng |
14080 kg |
|
Tải trọng |
15790 kg |
|
Tổng tải trọng |
30000 kg |
|
Kích thước tổng thể |
11540 x 2500 x 3980 mm |
|
Khoảng cách trục |
1950 + 4900 + 1350 mm |
|
Kích thước xi téc |
8040 / 7700 x 2186 x 2186 mm |
|
Động cơ |
YC6L330-50 – Diesel, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích làm việc |
8424 cm³ |
|
Công suất lớn nhất/tốc độ quay |
243 kW / 2200 vòng/phút |
|
Mô men lớn nhất/tốc độ quay |
1280 N.m / 1200–1700 vòng/phút |
|
Thể tích thùng nhiên liệu |
600 lít |
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
|
Hộp số |
Cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi |
|
Lốp |
11.00R20, 12 chiếc + 01 dự phòng |
|
Treo trước |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, 11 lá nhíp |
|
Treo sau |
Phụ thuộc, nhíp lá, 10 lá nhíp |
|
Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi, có trợ lực thủy lực |
|
Phanh chính |
Tang trống, khí nén |
|
Phanh đỗ |
Tang trống, khí nén, tác động lên bánh xe trục 3,4 |
|
Trang bị khác |
01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn |
|
Mô tả |
Thông số |
|
Thể tích |
27,7 m³, tiết diện tròn, chia 4 khoang |
|
Kích thước xi téc |
Dài 8040 mm, Ø2186 mm |
|
Thân téc |
Thép SS400 hoặc SUS304 dày 3mm, có 4 cửa nạp trên nóc |
|
Chỏm & vách ngăn |
Thép SS400 hoặc SUS304 dày 4mm |
|
Cổ téc |
04 chiếc, thép SS400 hoặc SUS304 dày 4mm, Ø610 |
|
Nắp téc |
04 chiếc kiểu lục giác, thép SS400/SUS304 dày 10mm, tay khóa vít me |
|
Chân téc/dầm ngang |
Thép SS400 hoặc SUS304 dày 5mm |
|
Cầu thang |
Thép SS400/SUS304 Ø34, dày 1.8mm |
|
Sàn đi bộ |
Lắp bên phụ, dài 7500mm, rộng 420mm, lưới XG19 |
|
Ống sườn |
2 chiếc, thép SS400/SUS304, dài 6000mm |
|
Mô tả |
Thông số |
|
Phương pháp xả hàng |
Bằng máy thổi khí |
|
Máy thổi khí |
ShinMaywa ARS100 – Nhật Bản, dẫn động PTO |
|
Công suất động cơ |
11 kW |
|
Lưu lượng khí |
8–21 m³/phút |
|
Áp suất thổi khí |
55 kPa |
|
Đường ống |
Thép SS400/SUS304, Ø60–115 mm, dày 3mm |
|
Van |
An toàn 1”, 1 chiều DN50, đóng mở DN50–DN100, xả đáy 4 chiếc |
|
Tủ điều khiển |
Thép SS400/SUS304, 520x400mm, gồm van & đồng hồ |
|
Trang bị khác |
Sơn epoxy chống rỉ, PU (SS400) hoặc INOX trần (SUS304), sơn LOGO miễn phí |
Ghi chú: Các thông số có thể thay đổi theo dung sai. Thông số chính xác theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục Đăng Kiểm Việt Nam cấp.

