XE Ô TÔ CHỞ THỨC ĂN CHĂN NUÔI – CHENGLONG 6x4 – BỒN THÉP/INOX 21m³ – TRỤC VÍT – MOTOR THỦY LỰC
|
Mô tả |
Thông số |
|
Loại xe |
Ô tô xi téc chở thức ăn chăn nuôi |
|
Nhãn hiệu |
CHENGLONG |
|
Tên thương mại/Mã kiểu loại |
WLW5250GSSLZ1/VUL-TACN |
|
Công thức bánh xe |
6x4 |
|
Tự trọng |
11720 kg |
|
Tải trọng |
12150 kg |
|
Tổng tải trọng |
24000 kg |
|
Kích thước tổng thể |
9710 x 2500 x 3610 mm |
|
Khoảng cách trục |
4500 + 1350 mm |
|
Kích thước xi téc |
6600 x 2470 x 1720/970 mm |
|
Động cơ |
YC6A270-50, Diesel 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Thể tích làm việc |
7520 cm³ |
|
Công suất lớn nhất/tốc độ quay |
199 kW / 2300 vòng/phút |
|
Mô men lớn nhất/tốc độ quay |
1100 N.m / 1300–1600 vòng/phút |
|
Thể tích thùng nhiên liệu |
250 lít |
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén |
|
Hộp số |
Cơ khí, 9 số tiến, 1 số lùi |
|
Lốp |
11.00R20, 10 chiếc + 01 dự phòng |
|
Treo trước |
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, 11 lá nhíp |
|
Treo sau |
Phụ thuộc, nhíp lá, 10 lá nhíp |
|
Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi, có trợ lực thủy lực |
|
Phanh chính |
Tang trống, dẫn động khí nén |
|
Phanh đỗ |
Tang trống, khí nén, tác động lên bánh xe trục 2,3 |
|
Trang bị khác |
01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn |
|
Mô tả |
Thông số |
|
Thể tích |
21.3 m³, chia 3 khoang |
|
Kích thước xi téc |
6600 x 2470 x 1720/970 mm |
|
Thân téc |
Thép SS400 hoặc SUS304 dày 3mm |
|
Nắp téc |
03 nắp nhập cửa trượt con lăn trên nóc (1150x1550mm), 03 cửa thăm bên hông (320x460mm) |
|
Chân téc/dầm dọc xi téc |
Thép SS400 hoặc SUS304 dày 5mm |
|
Cầu thang |
Thép SS400/SUS304 Ø34, dày 1.8mm |
|
Mô tả |
Thông số |
|
Hệ thống xả liệu |
Băng tải trục vít, dẫn động bằng motor thủy lực |
|
Vật liệu hệ thống trục vít |
Thép SS400 hoặc SUS304; ống thân Ø220 dày 3mm, trục vít Ø220 dày 5mm |
|
Trục đáy téc |
Dài 7140 mm |
|
Trục trên nóc téc |
Dài 6500 mm |
|
Trục đứng |
Dài 2335 mm |
|
Cơ cấu quay trục vít |
Hệ truyền động bánh vít, motor thủy lực xuất xứ Châu Âu |
|
Motor thủy lực |
M+S Hydraulic (Bulgaria) hoặc tương đương |
|
Van điều khiển |
Xuất xứ Châu Âu, van 3 tay, lưu lượng max 80 lít/phút, hiệu HYDRO PACK hoặc tương đương |
|
Xy lanh nâng hạ cần |
Đường kính 100mm, hành trình 80mm, trục 400mm, bơm thủy lực |
|
Bơm thủy lực |
RONZIO – Italia hoặc tương đương, lưu lượng 90cc/phút, dẫn động PTO |
|
Trang bị khác |
Sơn epoxy chống rỉ, sơn màu PU (bồn SS400) hoặc INOX nguyên bản (bồn SUS304); miễn phí sơn logo |
Ghi chú: Các thông số có thể thay đổi theo dung sai. Thông số chính xác theo Giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường do Cục Đăng Kiểm Việt Nam cấp.

