THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE Ô TÔ XI TÉC CHỞ XĂNG – HYUNDAI MIGHTY W11S
BỒN THÉP/INOX 8M³
|
Mô tả |
Thông số kỹ thuật |
|
XE Ô TÔ XI TÉC CH Ở XĂNG |
– HYUNDAI MIGHTY W11S |
|
Công th ức bánh xe |
4x2 |
|
(*) Khối lượng bản thân |
4485 kg |
|
Khối lượng chuyên ch ở |
5920 kg |
|
Khối lượng toàn b ộ 10600 |
kg |
|
(*) Kích thư ớc xe (DxRxC) |
6610 x 2100 x 2770 mm |
|
Chiều dài cơ s ở (mm) |
3775 mm |
|
Kích thư ớc bao xi téc (mm) |
4440 x 1920 x 1230 mm |
|
Cabin |
Số người trên cabin 03 ngư ời |
|
Trang b ị bên trong |
Theo tiêu chu ẩn của nhà sản xuất |
|
Động cơ |
Model D4GA , 4 kỳ, 4 xi lanh th ẳng hàng, tăng |
|
áp, |
làm mát b ằng ch ất lỏng |
|
Công su ất/ tốc độ quay |
125 kW /2500 vòng/phút |
|
Mô men l ớn nhất |
608 N.m / 1400 vòng/phút |
|
Thể tích làm |
việc 3933 cm3 |
|
Thể tích thùng nhiên liệu |
100 (lít) |
|
Ắc quy |
02 chiếc, 90 Ah |
|
Ly hợp |
01 Đ ĩa ma sát khô , dẫn động thủy lực, trợ |
|
Hộp số |
Cơ khí , 5 số tiến và 1 s ố lùi |
|
Lốp |
8.25-16, 06 chi ếc + 01 chi ếc dự phòng |
|
treo Treo trư ớc Phụ thuộc, nhíp lá, 08 |
lá nhíp, gi ảm ch ấn |
|
Treo sau |
Phụ thuộc, nhíp lá, 8+6 lá nhíp |
|
lái |
Trục vít – ê cu bi, d ẫn động cơ khí có tr ợ |
|
phanh |
Phanh chính Kiểu tang tr ống, d ẫn động thủy lực trợ lực |
|
Kết cấu |
Hình trụ elip chia làm |
|
cầu với 2 đầu bồn |
- Dung tích ~8.000 lít (*), chia 3 khoang |
|
- |
Bố trí cầu thang, hộp đựng ống mềm 2 bên sườn. |
|
- |
Phun bi sắt xử lý b ề mặt trước khi sơn. |
|
SS400 |
hoặc SUS304 |
|
dày 4mm |
tạo hình |
|
sóng |
Dạng tấm được liên |
|
lông. |
Thép SS400 hoặc SUS304 |
|
khác |
Đường ống cấp xả hàng: bằng thép SS400 hoặc SUS304 89 |
|
Cổ téc |
Hình trụ tròn, dạng cổ |
|
quy chuẩn |
- Đường kính 690-690- |
|
- Thép SS400 |
hoặc SUS304 |

