THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE CHỞ XĂNG DẦU BỒN NHÔM
FAW 8x4 – BỒN NHÔM 23,9m³ NHẬP KHẨU
|
Mô tả |
Thông số kỹ thuật |
|
Loại phương tiện |
Ô tô xi téc chở xăng |
|
Nhãn hiệu |
FAW |
|
Mã kiểu loại |
CA1310P25K2L9T4E5A80/VUL-X |
|
Công thức bánh xe |
8x4 |
|
Kích thước bao ngoài |
12120 x 2500 x 3770 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
1900 + 5150 + 1350 mm |
|
Kích thước xi téc |
8350/8050 x 2400 x 1560 mm |
|
Khối lượng bản thân |
12180 kg |
|
Khối lượng chuyên chở |
17690 kg |
|
Khối lượng toàn bộ |
24.000 kg |
|
Số người cho phép chở |
03 người (kể cả lái xe) |
|
Model động cơ |
CA6DL3-37E5 |
|
Loại động cơ |
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
|
Tiêu chuẩn khí thải |
EURO 5 |
|
Dung tích xi lanh |
8600 cm³ |
|
Mô men lớn nhất / Tốc độ quay |
1650 N.m / 1200-1450 vòng/phút |
|
Công suất lớn nhất / Tốc độ quay |
279 kW / 2100 vòng/phút |
|
Thể tích thùng nhiên liệu |
400 lít |
|
Hệ thống điện |
Điện áp 12V, 02 ắc quy 220Ah |
|
Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, thủy lực, trợ lực khí nén |
|
Hộp số |
Cơ khí, 12 số tiến, 02 số lùi |
|
Cầu/Trục |
04 trục (cầu dẫn hướng: trục 1+2, cầu chủ động: trục 3+4) |
|
Cỡ lốp |
12R22.5 |
|
Hệ thống treo |
Trước: 3 lá nhíp, sau: 9 lá nhíp, giảm chấn thủy lực |
|
Hệ thống phanh |
Phanh khí nén, phanh đỗ khí nén tác động trục 3,4 |
|
Hệ thống lái |
Trục vít – ê cu bi, trợ lực thủy lực |
|
Cabin |
FAW JH6, cabin điện có bóng hơi, 2 giường nằm, màn hình 10 inch, điều hòa, camera 360° |
|
Xi téc nhôm |
Dung tích 23.9m³, nhập khẩu Trung Quốc, chia 5 khoang (3-4-5-6-6)m³ |
|
Vật liệu |
Thân xi téc nhôm hợp kim dày 5mm, đầu chỏm 6mm, vách ngăn 5mm |
|
Tấm chắn sóng |
Hợp kim nhôm 1mm, liên kết bu lông |
|
Cụm cổ téc |
Cổ téc nhôm hợp kim 5mm, nắp đậy thép mạ kẽm nhập Hàn Quốc |
|
Van đáy (khẩn cấp) |
Van DN100 khí nén riêng biệt từng khoang, có van ngắt an toàn |
|
Đường ống cấp nhiên liệu |
05 đường cấp xả Ø110mm, hợp kim nhôm DEAYANG |
|
Các van xả |
Van bi tay vặn, đường kính 3”, vật liệu gang xám, nhập Hàn Quốc |
|
Van lấy mẫu |
Đường kính Ø34, hợp kim nhôm, lắp nhanh với van xả |
|
Hệ thống thu hồi hơi |
Ống thu hồi Ø65mm, có van khóa riêng từng khoang |
|
Bơm |
Hiệu DEAYANG, nhập Hàn Quốc, lưu lượng 600 lít/phút |
|
Trang bị PCCC |
2 bình MFZ8 (8kg), xích tiếp đất Ø10mm, biểu tượng CẤM LỬA màu đỏ |
|
Trang bị khác |
Bộ đồ nghề, lốp dự phòng, cầu thang, chắn bùn, sàn thao tác tôn gân, dán decal phản quang |

