Hỗ trợ mua hàng 0966443341
. HÌNH ẢNH VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
1/ THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE:
|
TT |
DANH MỤC HÀNG HOÁ |
|
|
1 |
Chủng loại xe |
Xe ô tô kéo chở xe |
|
2 |
Nhãn hiệu xe |
DONGFENG |
|
3 |
Model xe |
|
|
5 |
Năm sản xuất |
Năm 2026 |
|
6 |
Chất lượng |
Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc đồng bộ |
|
7 |
Tổng trọng lượng theo thiết kế |
16.000 (kg) |
|
8 |
Tải trọng cho phép |
5.800 (kg) |
|
9 |
Trọng lượng bản thân |
10.000 (kg) |
|
10 |
Kích thước bao (D x R x C) |
10.970 x 2.480 x 2.840 (mm) |
|
11 |
Khoảng cách trục |
6.100 (mm) |
|
12 |
Vết bánh xe trước /sau |
1900/1820 (mm) |
|
Động cơ |
||
|
13 |
Moden động cơ |
ISB180-50 (Động cơ CUMINS tiêu chuẩn Euro 5) |
|
14 |
Loại động cơ |
Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng làm mát bằng nước có turbo tăng áp |
|
15 |
Công suất tối đa / tốc độ quay |
132 kw/2500 (vòng/ phút) |
|
16 |
Loại nhiên liệu |
Diesel |
|
Các thông số khác |
||
|
18 |
Khả năng chịu tải của cầu trước/ sau |
6.000/10.000 kg |
|
19 |
Công thức bánh xe |
4x2 (2 trục 1 cầu) |
|
20 |
Lốp |
10.00R20 lốp bố thép |
|
21 |
Kiểu hệ thống lái/dẫn động |
Trục vít-ê cu bi/Cơ khí có trợ lực thủy lực |
|
22 |
Phanh chính trước/sau/dẫn động |
Tang trống dẫn động khí nén, có hệ thống điều hòa lực phanh ABS |
|
23 |
Phanh đỗ xe /dẫn động |
Tác động lên các bánh xe trục 2, kiểu dẫn động tự hãm |
|
Các thiết bị đi kèm |
||
|
24 |
Điều hoà |
Có điều hoà |
|
25 |
Ghế lái |
Ghế ngồi đệm hơi tạo thoải mái cho lái xe |
|
26 |
Điều khiển lên xuống kính |
Điều khiển điện |
|
27 |
Nội thất và phụ tùng kèm theo |
Có trợ lực tay lái, radio – casset, 01 bộ lốp dự phòng, dụng cụ đồ nghề tiêu chuẩn của nhà sản xuất |
|
28 |
Điều kiện bảo hành |
Xe được bảo hành miễn phí toàn bộ trong thời gian 12 tháng đầu hoặc 20.000 km đầu tiên cho các lỗi của Nhà sản xuất, không áp dụng cho hư hỏng thuộc hao mòn tự nhiên hoặc do người sử dụng (tuỳ theo điều kiện nào đến trước kể từ ngày bàn giao xe). |
|
PHẦN CHUYÊN DÙNG |
|
|
Kích thước sàn xe |
Dài x rộng x cao: 7.200mm ( tấm gập 1200mm) x 2.480mm x 0mm |
|
Sàn |
8.000kg |
|
Độ dày tôn sàn |
5mm |
|
Càng kéo |
15.000 kg |
|
Hệ thống nâng hạ |
Hệ thống thủy lực điểu khiển nâng hạ sàn cả xe và nâng hạ càng kéo. |
|
Điều khiển |
Trang bị điều khiển từ xa |
2/ HÌNH ẢNH XE

