Hạng mục Thông số
1 Tên thương mại SES12QTQZP5
2 Nhãn hiệu DONGFENG
3 Số khung LPDA9333S55520729
4 Số động cơ YC4E160S65E6SX3M00001
5 Nước sản xuất Trung Quốc (CHINA)
6 Năm sản xuất 2025
7 Loại phương tiện Ô tô kéo, chở xe (xe cứu hộ 2 chức năng)
Hỗ trợ mua hàng 0966443341
| Hạng mục | Thông số |
| Tên thương mại | SES12QTQZP5 |
| Nhãn hiệu | DONGFENG |
| Số khung | LPDA9333S55520729 |
| Số động cơ | YC4E160S65E6SX3M00001 |
| Nước sản xuất | Trung Quốc (CHINA) |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại phương tiện | Ô tô kéo, chở xe (xe cứu hộ 2 chức năng) |
| Tình trạng phương tiện | Chưa qua sử dụng |
| Màu xe | Trắng |
| Khối lượng bản thân (Kerb mass) | 6.785 kg |
| Khối lượng hàng chuyên chở TK lớn nhất cho phép | 3.490 / 3.490 kg |
| Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất | 10.470 / 10.470 kg |
| Số người cho phép chở | 02 người (kể cả lái xe) |
| Kích thước bao ngoài (D×R×C) | 8.070 × 2.420 × 2.730 mm |
| Kích thước thùng/bệ chở xe | 5.500 × 2.310 mm (ước lượng) |
| Công thức bánh xe | 4 × 2 |
| Chiều dài cơ sở | 4.200 mm |
| Vết bánh trước / sau | 1.740 / 1.800 mm |
| Ký hiệu động cơ | YC4E160-56 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp |
| Thể tích làm việc | 4.260 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 118 kW / 2.600 vòng/phút |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Lốp xe | Trục 1: 02 lốp 8.25R16 / Trục 2: 04 lốp 8.25R16 |
| Thiết bị đặc trưng | Hệ thống thủy lực dẫn động cơ cấu kéo, đẩy, nâng, hạ sàn chở xe; cơ cấu tời kéo và càng kéo, cẩu thủy lực. |
| Khi vừa kéo vừa chở xe | 2.565 kg (1.665 kg lên sàn xe, 900 kg lên càng kéo) → 9.545 kg |
| Khi chỉ kéo xe | 1.450 kg (lên càng kéo) → 8.430 kg |
| Ngày cấp giấy chứng nhận | 24/09/2025 |
| Cơ quan chứng nhận | Cục Đăng Kiểm Việt Nam – Bộ Xây Dựng |
| Người ký | Đỗ Văn Kha |
| Thời gian ký | 24/09/2025 – 09:45:32 |