THÔNG SỐ XE CỨU HỘ GIAO THÔNG HYUNDAI HD500
| THÔNG SỐ XE CHASSIS | ||
| Nhãn hiệu | HYUNDAI | |
| Số loại | HD500 | |
| Kích thước tổng thể | ||
| Chiều dài cơ sở | 3375 mm | |
| Vết bánh xe trước sau | 1665/1495 | |
| Trọng lượng bản thân | 3505 kg | |
| Tải trọng cho phép chở | ||
| Trọng lượng toàn bộ | 5300 (KG) | |
| Dung tích xy lanh | ||
| Công suất cực đại | 88 Kw/2900v/phút | |
| Hộp số | ||
| Lốp xe trước/sau | 7.00 – 16 /7.00 – 16 | |
| Hệ thống phanh | Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không | |
| Hệ thống treo | Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thuỷ lực | |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực | |
| HỆ THỐNG CHUYÊN DÙNG | ||
| Kích thước sàn chở xe | – (mm) | |
| Vật liệu cấu tạo sàn trượt | Sàn bằng thép chống trượt, Dầm dọc thép chữ H100, Đà ngang bằng hộp mã kẽm , bo viền sàn bằng thép U120, mặt dựng thép chấn định hình. | |
| Hệ thống cứu hộ | Dạng sàn trượt, có càng gắp sau và tời kéo thủy lực trên sàn. Hệ thống vận hành bằng thủy lực : Xi lanh thủy lực, van thủy lực nhập ý, bơm thủy lực đài loan, đồng hồ áp suất |
|