Hỗ trợ mua hàng 0966443341

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE
|
TT |
XE HÚT CHẤT THẢI |
|
|
1 |
Chủng loại xe |
Xe hút chất thải và rửa cống |
|
2 |
Nhãn hiệu xe |
DONGFENG |
|
3 |
Kiểu dẫn động |
6x4 |
|
4 |
Năm sản xuất |
|
|
5 |
Chất lượng |
Mới 100% , nhập khẩu nguyên chiếc từ Trung Quốc |
|
7 |
Tổng trọng lượng |
25.000 kg |
|
8 |
Tải trọng cho phép |
6.350 kg |
|
9 |
Trọng lượng chassis |
9.000 kg |
|
10 |
Kích thước chassis (DxRxC) |
9350 x 2500 x 3460 mm |
|
11 |
Chiều dài cơ sở |
4350 + 1350 mm |
|
12 |
Động cơ |
|
|
13 |
Mô-men xoắn tối đa |
970 Nm |
|
14 |
Cầu trước |
5.5 tấn |
|
15 |
Cầu sau |
5.5 tấn |
|
16 |
Hộp số |
9 số tiến, 1 số lùi |
|
17 |
Công suất tối đa |
198 kW |
|
18 |
Các thông số khác |
|
|
19 |
Lốp |
11.00R20 |
|
20 |
Hệ thống chuyên dùng |
|
|
21 |
Dung tích bồn |
3 m³ nước sạch + 10 m³ nước thải |
|
22 |
Vật liệu bồn |
Thép carbon Q235B, dày 8 mm |
|
23 |
Bơm cao áp |
280 L/phút |
|
24 |
Ống cao áp |
80 m |
|
25 |
Bơm hút bùn |
SK-20 tuần hoàn nước |
|
28 |
Ống hút bùn |
8 m, đường kính 4 inch |
|
Các thiết bị đi kèm |
||
|
26 |
Điều hòa |
Có điều hòa |
|
27 |
Lốp dự phòng và đồ nghề |
01 lốp dự phòng, 01 bộ đồ nghề tiêu chuẩn |