Giờ mở cửa 08:00 - 17:00 Hàng Ngày
Địa chỉ Văn phòng: Căn P2-03, Toà Park2, CC EuroWindow, Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, HN
Hotline 24/7 0971381892
Giỏ Hàng (0) Sản phẩm
XE XI TEC CHỞ XĂNG DẦU 11K DONGFENG NHẬP KHẨU

XE XI TEC CHỞ XĂNG DẦU 11K DONGFENG NHẬP KHẨU

Liên hệ

Loại xe: Xe ô tô xi téc chở xăng dầu 11 khối
Nhãn hiệu: DONGFENG
Xuất xứ: Trung Quốc
Chất lượng mới 100%, sản xuất 2026
Màu : Trắng


Hỗ trợ mua hàng 0971381892

Chi tiết sản phẩm


  1. Thông số kỹ thuật của xe

TT

XE XI TÉC CHỞ XĂNG DẦU

THÔNG SỐ CHUNG

1.       

Nhãn hiệu

DONGFENG

2.       

Model

HTW5180GJYDQ5

3.       

Thể tích bồn chứa (m3)

11 m3

4.       

Khối lượng bản thân (kg)

7765 kg

5.       

Tổng trọng lượng (kg)

16.000 kg

6.       

Kích thước bao (dài × rộng × cao) mm

7800 × 2480 × 3100 mm

7.       

Chiều dài cơ sở (mm)

4500 mm

CHASSIS (Sắt-xi)

8.       

Model

DFH1180BX1V

9.       

Động cơ

ISB180 50

10.  

Tiêu chuẩn khí thải

Euro 5

11.  

Loại nhiên liệu, số kỳ, số xy lanh, cách bố trí xy lanh, phương thức làm mát

Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát  bằng nước.

12.  

Công thức bánh xe

4 x 2

13.  

Công suất lớn nhất (kw)/số vòng quay (vòng/phút)

132/2300 (kW/vòng/phút)

14.  

Mô-men xoắn cực đại

700/1200–1700 (N·m/vòng/phút)

15.  

Dung tích xy lanh

5.9L

16.  

Ly hợp (côn)

SACHS

17.  

Đường kính ly hợp

395 mm

18.  

Hộp số

8JS85TE-C OD, thương hiệu FAST

19.  

Cầu trước

6.5T

20.  

Cầu sau

13T

21.  

Hệ thống treo trước/sau

Nhíp lá 8 lá / 10+8 lá

22.  

Hệ thống phanh

Phanh khí nén toàn phần

23.  

Lốp

10.00R20 (6+1)

BỒN NHIÊN LIỆU

24.  

Dung tích

11.100L

25.  

Ngăn bồn

4 khoang (3300L+3000L+2600L+2200L)

26.  

Vật liệu bồn

Q235, dày 4 mm

27.  

Vách ngăn

Q235, dày 4 mm

28.  

Nắp bồn

Hợp kim nhôm, tiêu chuẩn Euro, 4 cái

29.  

Sơn phủ

Sơn chống rỉ,chống mài mòn , bong chóc

HỆ THỐNG XẢ

30.  

Van khẩn cấp

Hợp kim nhôm, tiêu chuẩn Euro, 4 cái

31.  

Van xả

Van bi hợp kim nhôm

32.  

Bơm dầu

WEIJIA, 80YCB-60, 60 m³/h, 0.6 MPa

33.  

Đồng hồ cấp phát nhiên liệu

CENSTAR, CS20D1110F, 5–80 L/phút

34.  

Ống bơm nhiên liệu

15 m

35.  

Súng bơm

01 cái

PHỤ KIỆN

36.  

Hộp ống 

Thép carbon

37.  

Chắn bên 

Thép carbon

38.  

Hộp dụng cụ 

Thép carbon

39.  

Hộp xả

Thép carbon

40.  

Chắn bùn

Thép carbon

41.  

Thang 

Thép carbon

42.  

Cản sau

Thép carbon

43.  

Bình chữa cháy

4 kg, 2 bộ